Dùng kèm khi đào tạo người mới · Mục có dấu (*) cần anh xác nhận lại cho chính xác
| Viết tắt | Nghĩa đầy đủ | Giải thích nhanh |
| HFIT / HappyFit | Happy Fit | Hệ thống / thương hiệu vận động + dinh dưỡng (Trampoline Fitness) |
| HBL | Herbalife | Tập đoàn dinh dưỡng đang hợp tác |
| NDD | Nhóm Dinh Dưỡng | Nutrition Club — điểm chạm vận hành ăn uống + vận động |
| TV / TVM | Thành Viên / Thành Viên Mới | Người gia nhập hệ thống |
| GSV | Giám Sát Viên | Cấp bậc trên Thành viên, quản lý nhóm khách |
| HL | Huấn Luyện | Tiền tố cho các khoá đào tạo |
| HLCB | Huấn Luyện Cơ Bản | Khoá nền 10 buổi cho thành viên mới |
| HLHGNDD | Huấn Luyện Hạt Giống NDD | Seed Training — đào tạo gốc cho người vận hành NDD |
| HLLĐTL | Huấn Luyện Lãnh Đạo Tương Lai | Khoá phát triển leader kế cận |
| KĐN | Khởi Động Nhanh | Quick Start — lớp giúp thành viên mới vào guồng sớm |
| QSP * | Chương trình huấn luyện chuẩn Herbalife (8 module) | Giới thiệu cơ hội → dinh dưỡng → định hướng → trả thưởng → 3R → xử lý tình huống → MAP |
| 3R | Bán Lẻ – Bảo Trợ – Duy Trì | Retail – Recruit – Retain: 3 việc cốt lõi mỗi ngày |
| DMO * | Daily Method of Operation | Nề nếp/phương pháp làm việc hằng ngày |
| MAP * | Chương trình phát triển thành viên mới tích cực | Quy trình dẫn dắt & kích hoạt thành viên mới |
| HOM | Home Meeting | Buổi họp/giới thiệu cơ hội tại nhà |
| STS | Success Training Seminar | Hội thảo huấn luyện thành công của công ty |
| ASP * | Hội thảo/sự kiện khu vực Herbalife | Tổ chức theo miền (Bắc/Trung/Nam) |
| AWT * | Khoá huấn luyện/sự kiện cấp cao | Active/Advanced World Team — đào tạo cấp phát triển |
| KO / KickOff | Kick Off | Sự kiện khởi động đầu kỳ/đầu năm |
| GET | Global Expansion Team | Nhóm Phát triển Toàn Cầu (cấp bậc cao Herbalife, vd "GET 2500") |
| TAB * | TAB Team | Nhóm thành viên cấp cao của Herbalife |
| LYBL | Live Your Best Life | Bộ video/chiến dịch chính thức của Herbalife |
| TTGC * | Thử Thách Giao tiếp / Trò Chuyện | Gắn với chương trình "Marathon" rèn kỹ năng tiếp cận |
| TPBVSK | Thực Phẩm Bảo Vệ Sức Khoẻ | Thuật ngữ pháp lý cho thực phẩm bổ sung |
| CSKH / CSKD * | Chăm Sóc Khách Hàng / Chăm Sóc & Kinh Doanh | Nghiệp vụ giữ & phát triển khách |
| MC | Master of Ceremonies | Người dẫn chương trình sự kiện |
| 0Đ→10Đ | Các bậc phễu sản phẩm | 0Đ = buổi trải nghiệm · 1Đ = khởi động 10 ngày · 3Đ = 21 ngày · 5Đ = 60 ngày · 10Đ = 90 ngày |
| KPI | Key Performance Indicator | Chỉ số đo hiệu quả công việc |
| CTA | Call To Action | Câu kêu gọi hành động cuối nội dung |
(*) = em suy luận theo ngữ cảnh tài liệu, anh xác nhận lại để bảng chuẩn 100% trước khi đưa vào đào tạo.